魏國山川 wèi guó shān chuān · ngụy quốc san xuyên Hán Việt: ngụy quốc san xuyên · Pinyin: wèi guó shān chuān Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 國 (quốc) + 山 (san) + 川 (xuyên)Pinyinwèi guó shān chuānHán Việtngụy quốc san xuyênCấu tạo魏 + 國 + 山 + 川 · ngụy + quốc + san + xuyên nghĩa thành phần: ngụy + quốc + san + xuyên