魏宮妝奩 wèi gōng zhuāng lián · ngụy cung trang liêm Hán Việt: ngụy cung trang liêm · Pinyin: wèi gōng zhuāng lián Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 宮 (cung) + 妝 (trang) + 奩 (liêm)Pinyinwèi gōng zhuāng liánHán Việtngụy cung trang liêmCấu tạo魏 + 宮 + 妝 + 奩 · ngụy + cung + trang + liêm nghĩa thành phần: ngụy + cung + trang + liêm