魏文手巾

wèi wén shǒu jīn ngụy văn thủ cân

Hán Việt: ngụy văn thủ cân · Pinyin: wèi wén shǒu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (văn) + (thủ) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《三国志.魏志.文帝纪论》"﹝文帝﹞才蓺兼该"裴松之注引晋张华《博物志》"帝善弹棋,能用手巾角。"后因以"魏文手巾"为精于弹棋之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《三国志.魏志.文帝纪论》"﹝文帝﹞才蓺兼该"裴松之注引晋张华《博物志》"帝善弹棋,能用手巾角。"后因以"魏文手巾"为精于弹棋之典。