魏王大瓠 wèi wáng dà hù · ngụy vương đại hồ Hán Việt: ngụy vương đại hồ · Pinyin: wèi wáng dà hù Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 王 (vương) + 大 (đại) + 瓠 (hồ)Pinyinwèi wáng dà hùHán Việtngụy vương đại hồCấu tạo魏 + 王 + 大 + 瓠 · ngụy + vương + đại + hồ nghĩa thành phần: ngụy + vương + đại + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人才不得其用。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人才不得其用。