魏瑪憲法 wèi mǎ xiàn fǎ · ngụy mã hiến pháp Hán Việt: ngụy mã hiến pháp · Pinyin: wèi mǎ xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 瑪 (mã) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)Pinyinwèi mǎ xiàn fǎHán Việtngụy mã hiến phápCấu tạo魏 + 瑪 + 憲 + 法 · ngụy + mã + hiến + pháp nghĩa thành phần: ngụy + mã + hiến + pháp