魏鵲無枝 wèi què wú zhī · ngụy thước vô chi Hán Việt: ngụy thước vô chi · Pinyin: wèi què wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 鵲 (thước) + 無 (vô) + 枝 (chi)Pinyinwèi què wú zhīHán Việtngụy thước vô chiCấu tạo魏 + 鵲 + 無 + 枝 · ngụy + thước + vô + chi nghĩa thành phần: ngụy + thước + vô + chi