魑魅罔兩 chī mèi wǎng liǎng · si mị võng lưỡng Hán Việt: si mị võng lưỡng · Pinyin: chī mèi wǎng liǎng Tổng quan Cấu tạo: 魑 (si) + 魅 (mị) + 罔 (võng) + 兩 (lưỡng)Pinyinchī mèi wǎng liǎngHán Việtsi mị võng lưỡngCấu tạo魑 + 魅 + 罔 + 兩 · si + mị + võng + lưỡng nghĩa thành phần: si + mị + võng + lưỡng