魔手

mó shǒu ma thủ

Hán Việt: ma thủ · Pinyin: mó shǒu

Tổng quan

ma thủ

Cấu tạo: (ma) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma thủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻具有神祕且令人生懼的一種力量。如:「越走越荒涼,他覺得黑暗中彷彿有許多魔手伸出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹魔掌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹魔掌。

Eng

  • Cihui 魔手 óshǒu n. devil's hand

ja

  • JMdict evil influence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

魔掌 · 魔爪