魔掌
ma chưởng
Hán Việt: ma chưởng · Pinyin: mó zhǎng
Tổng quan
quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc | nanh vuốt (của người xấu, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc | nanh vuốt (của người xấu, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻惡勢力。如:「請大家一起協助誤入歧途的青少年,掙脫黑社會魔掌的控制。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻恶势力的控制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻恶势力的控制。
Eng
- CC-CEDICT the power of sb or sth evil; the clutches (of a bad person etc)
- Cihui 魔掌 ózhǎng* n. devil's clutches; evil hands