魔爪
ma trảo
Hán Việt: ma trảo · Pinyin: mó zhǎo
Tổng quan
Nước tăng lực Monster | vuốt | sự khống chế độc ác
Nghĩa
Việt
- Cihui Nước tăng lực Monster | vuốt | sự khống chế độc ác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 惡魔的手爪,比喻惡勢力。如:「一旦受到魔爪的控制,就很難脫身了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻凶恶的势力:斩断侵略者的~。
Eng
- CC-CEDICT Monster (energy drink)
- CC-CEDICT evil clutches|claws
- Cihui Monster (energy drink)