魔法

mó fǎ ma pháp

Hán Việt: ma pháp · Pinyin: mó fǎ

Tổng quan

phép thuật | ma thuật

Cấu tạo: (ma) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép thuật | ma thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妖術、邪法。宋.陸游《老學庵筆記》卷一○:「偶讀徐常侍《稽神錄》云:『有善魔法者,名曰明教。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神秘的法术;妖术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神秘的法术;妖术。

Eng

  • CC-CEDICT enchantment|magic
  • Cihui enchantment; magic

ja

  • JMdict magic|witchcraft|sorcery|spell

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妖术 · 邪法