魔法保護

ma pháp bảo hộ

Hán Việt: ma pháp bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (pháp) + (bảo) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魔法保護 ófǎbǎohù n. protection by conjuration