魔法保护 ma pháp bảo hộ Hán Việt: ma pháp bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtma pháp bảo hộTừ loạidanhCấu tạo魔 + 法 + 保 + 護 · ma + pháp + bảo + hộ nghĩa thành phần: ma + pháp + bảo + hộ Nghĩa ViệtBiên soạn protection by conjurationEngCihui 魔法保護 ófǎbǎohù n. protection by conjuration Từ liên quan Gần nghĩa保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策