魔法頭巾 mó fǎ tóu jīn · ma pháp đầu cân Hán Việt: ma pháp đầu cân · Pinyin: mó fǎ tóu jīn Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Pinyinmó fǎ tóu jīnHán Việtma pháp đầu cânCấu tạo魔 + 法 + 頭 + 巾 · ma + pháp + đầu + cân nghĩa thành phần: ma + pháp + đầu + cân