魔法头巾

mó fǎ tóu jīnma pháp đầu cân

Hán Việt: ma pháp đầu cân · Pinyin: mó fǎ tóu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Tarnkappe

Từ liên quan

Gần nghĩa

头巾状的 · 魔法似地 · 头巾之一种 · 头巾猴 · 頭巾氣 · 魔法师 · 头巾之种 · 魔法保护