魔獸爭霸 mó shòu zhēng bà · ma thú tranh phách Hán Việt: ma thú tranh phách · Pinyin: mó shòu zhēng bà Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 獸 (thú) + 爭 (tranh) + 霸 (phách)Pinyinmó shòu zhēng bàHán Việtma thú tranh pháchCấu tạo魔 + 獸 + 爭 + 霸 · ma + thú + tranh + phách nghĩa thành phần: ma + thú + tranh + phách