魔難
ma nan
Hán Việt: ma nan · Pinyin: mó nàn
Tổng quan
biến thể của 磨難|磨难
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 磨難|磨难
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 折磨、災難。宋.劉克莊〈解連環.懸弧之旦〉詞:「依稀僕家鐵漢,雖末梢老壽,初節魔難。」也作「磨難」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遭受的折磨﹑苦难。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遭受的折磨﹑苦难。
Eng
- CC-CEDICT variant of 磨難|磨难[mo2 nan4]
- Cihui variant of 磨難|磨难