魔鬼行徑

mó guǐ xíng jìng ma quỷ hành kính

Hán Việt: ma quỷ hành kính · Pinyin: mó guǐ xíng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (quỷ) + (hành) + (kính)