魔鬼詩篇 mó guǐ shī piān · ma quỷ thi thiên Hán Việt: ma quỷ thi thiên · Pinyin: mó guǐ shī piān Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 詩 (thi) + 篇 (thiên)Pinyinmó guǐ shī piānHán Việtma quỷ thi thiênCấu tạo魔 + 鬼 + 詩 + 篇 · ma + quỷ + thi + thiên nghĩa thành phần: ma + quỷ + thi + thiên