魔鬼身材

mó guǐ shēn cái ma quỷ thân tài

Hán Việt: ma quỷ thân tài · Pinyin: mó guǐ shēn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (quỷ) + (thân) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子身材曲線玲瓏,體態勻稱,具魔鬼般魅力,使人神魂顛倒。如:「鄰家大姐喜愛健身,所以擁有一付魔鬼身材。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女性使人着迷的完美身材:这位女歌星生就一副~。