魚升龍門 yú shēng lóng mén · ngư thăng long môn Hán Việt: ngư thăng long môn · Pinyin: yú shēng lóng mén Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 升 (thăng) + 龍 (long) + 門 (môn)Pinyinyú shēng lóng ménHán Việtngư thăng long mônCấu tạo魚 + 升 + 龍 + 門 · ngư + thăng + long + môn nghĩa thành phần: ngư + thăng + long + môn