魚帛狐篝 yú bó hú gōu · ngư bạch hồ câu Hán Việt: ngư bạch hồ câu · Pinyin: yú bó hú gōu Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 帛 (bạch) + 狐 (hồ) + 篝 (câu)Pinyinyú bó hú gōuHán Việtngư bạch hồ câuCấu tạo魚 + 帛 + 狐 + 篝 · ngư + bạch + hồ + câu nghĩa thành phần: ngư + bạch + hồ + câu