魚書雁足 yú shū yàn zú · ngư thư nhạn túc Hán Việt: ngư thư nhạn túc · Pinyin: yú shū yàn zú Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 書 (thư) + 雁 (nhạn) + 足 (túc)Pinyinyú shū yàn zúHán Việtngư thư nhạn túcCấu tạo魚 + 書 + 雁 + 足 · ngư + thư + nhạn + túc nghĩa thành phần: ngư + thư + nhạn + túc