魚條手指 yú tiáo shǒu zhǐ · ngư điều thủ chỉ Hán Việt: ngư điều thủ chỉ · Pinyin: yú tiáo shǒu zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 條 (điều) + 手 (thủ) + 指 (chỉ)Pinyinyú tiáo shǒu zhǐHán Việtngư điều thủ chỉCấu tạo魚 + 條 + 手 + 指 · ngư + điều + thủ + chỉ nghĩa thành phần: ngư + điều + thủ + chỉ