魚水之歡

yú shuǐ zhī huān ngư thủy chi hoan

Hán Việt: ngư thủy chi hoan · Pinyin: yú shuǐ zhī huān

Tổng quan

niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ) | quan hệ tình dục

Cấu tạo: (ngư) + (thủy) + (chi) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niềm vui thân mật sâu sắc trong quan hệ vợ chồng (thành ngữ) | quan hệ tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夫婦好合,和樂融融。

Eng

  • CC-CEDICT the pleasure of close intimacy in a couple (idiom)|sexual intercourse
  • Cihui the pleasure of close intimacy in a couple (idiom); sexual intercourse