魚水相依

ngư thủy tương y

Hán Việt: ngư thủy tương y

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (thủy) + (tương) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚水相依 úshuǐxiāngyī f.e. be related to or depend on each other like fish and water