鱼池之殃

yú chí zhī yāng ngư trì chi ương

Hán Việt: ngư trì chi ương · Pinyin: yú chí zhī yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (trì) + (chi) + (ương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻無辜的災禍。見「殃及池魚」條。01.宋.劉克莊《後村先生大全集.卷一一二.雜記》:「邑因繭絲之取,邑無生意,民&244fe.jpg;魚池之殃。」<a name="池魚之禍"> </a>