魚沉雁渺

yú chén yàn miǎo ngư trầm nhạn miểu

Hán Việt: ngư trầm nhạn miểu · Pinyin: yú chén yàn miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (trầm) + (nhạn) + (miểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻音信斷絕。《花月痕》第四二回:「謖如蒿目時艱,空自拊髀,兼之寶山僻在海隅,文報不通,迢遞并雲,魚沉雁渺,十分煩惱。」也作「魚沉雁杳」。