魚沉雁落 yú chén yàn luò · ngư trầm nhạn lạc Hán Việt: ngư trầm nhạn lạc · Pinyin: yú chén yàn luò Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 沉 (trầm) + 雁 (nhạn) + 落 (lạc)Pinyinyú chén yàn luòHán Việtngư trầm nhạn lạcCấu tạo魚 + 沉 + 雁 + 落 · ngư + trầm + nhạn + lạc nghĩa thành phần: ngư + trầm + nhạn + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容女子容貌美麗。參見「沉魚落雁」條。