鱼游沸鼎

yú yóu fèi dǐng ngư du phí đỉnh

Hán Việt: ngư du phí đỉnh · Pinyin: yú yóu fèi dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (du) + (phí) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「魚遊釜中」。見「魚遊釜中」條。01.《梁書.卷二○.陳伯之列傳》:「而將軍魚游於沸鼎之中,鷰巢於飛幕之上,不亦惑乎!」<a name="魚遊釜內"> </a>