魚潰鳥離 yú kuì niǎo lí · ngư hội điểu li Hán Việt: ngư hội điểu li · Pinyin: yú kuì niǎo lí Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 潰 (hội) + 鳥 (điểu) + 離 (li)Pinyinyú kuì niǎo líHán Việtngư hội điểu liCấu tạo魚 + 潰 + 鳥 + 離 · ngư + hội + điểu + li nghĩa thành phần: ngư + hội + điểu + li