魚爛取亡

yú làn qǔ wángngư lạn thủ vong

Hán Việt: ngư lạn thủ vong · Pinyin: yú làn qǔ wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鱼烂自内而发。比喻因内部腐败而自取灭亡。

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 爛 (lạn) + 取 (thủ) + 亡 (vong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼烂而亡 · 鱼烂土崩 · 鱼烂河决 · 鱼烂瓦解 · 魚爛土崩 · 魚爛河決 · 魚爛瓦解 · 魚爛而亡