魚爛取亡 yú làn qǔ wáng · ngư lạn thủ vong Hán Việt: ngư lạn thủ vong · Pinyin: yú làn qǔ wáng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 爛 (lạn) + 取 (thủ) + 亡 (vong)Pinyinyú làn qǔ wángHán Việtngư lạn thủ vongCấu tạo魚 + 爛 + 取 + 亡 · ngư + lạn + thủ + vong nghĩa thành phần: ngư + lạn + thủ + vong