魚爛河決 yú làn hé jué · ngư lạn hà quyết Hán Việt: ngư lạn hà quyết · Pinyin: yú làn hé jué Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 爛 (lạn) + 河 (hà) + 決 (quyết)Pinyinyú làn hé juéHán Việtngư lạn hà quyếtCấu tạo魚 + 爛 + 河 + 決 · ngư + lạn + hà + quyết nghĩa thành phần: ngư + lạn + hà + quyết