魚爛而亡

yú làn ér wáng ngư lạn nhi vong

Hán Việt: ngư lạn nhi vong · Pinyin: yú làn ér wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (lạn) + (nhi) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚自內臟開始腐爛。比喻國家自內部敗壞。《公羊傳.僖公十九年》:「梁亡,此未有伐者,其言梁亡何?自亡也。其自亡奈何?魚爛而亡也。」

Eng

  • Cihui 魚爛而亡 úlàn'érwáng f.e. fall because of internal strife (of a country)