魚牙化石 ngư nha hóa thạch Hán Việt: ngư nha hóa thạch Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 牙 (nha) + 化 (hóa) + 石 (thạch)Hán Việtngư nha hóa thạchCấu tạo魚 + 牙 + 化 + 石 · ngư + nha + hóa + thạch nghĩa thành phần: ngư + nha + hóa + thạch