魚生空釜 yú shēng kōng fǔ · ngư sanh không phủ Hán Việt: ngư sanh không phủ · Pinyin: yú shēng kōng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 生 (sanh) + 空 (không) + 釜 (phủ)Pinyinyú shēng kōng fǔHán Việtngư sanh không phủCấu tạo魚 + 生 + 空 + 釜 · ngư + sanh + không + phủ nghĩa thành phần: ngư + sanh + không + phủ