魚米之地 yú mǐ zhī dì · ngư mễ chi địa Hán Việt: ngư mễ chi địa · Pinyin: yú mǐ zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 米 (mễ) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinyú mǐ zhī dìHán Việtngư mễ chi địaCấu tạo魚 + 米 + 之 + 地 · ngư + mễ + chi + địa nghĩa thành phần: ngư + mễ + chi + địa