魚肉中毒

ngư nhục trung độc

Hán Việt: ngư nhục trung độc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (nhục) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 魚肉中毒 úròu zhòngdú n. <med.> ciguatera