魚肉鄉民
ngư nhục hương dân
Hán Việt: ngư nhục hương dân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻恣意欺凌百姓,剝取民膏民脂。如:「他是地方上的惡霸,一向魚肉鄉民而不以為意。」
Eng
- Cihui 魚肉鄉民 úròu xiāngmín v.o. oppress/victimize village people
Hán Việt: ngư nhục hương dân