魚肉鄉里
ngư nhục hương lí
Hán Việt: ngư nhục hương lí · Pinyin: yú ròu xiāng lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 魚肉鄉里 úròu xiānglǐ v.o. oppress/victimize village people
Hán Việt: ngư nhục hương lí · Pinyin: yú ròu xiāng lǐ