魚腸雁足 yú cháng yàn zú · ngư tràng nhạn túc Hán Việt: ngư tràng nhạn túc · Pinyin: yú cháng yàn zú Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 腸 (tràng) + 雁 (nhạn) + 足 (túc)Pinyinyú cháng yàn zúHán Việtngư tràng nhạn túcCấu tạo魚 + 腸 + 雁 + 足 · ngư + tràng + nhạn + túc nghĩa thành phần: ngư + tràng + nhạn + túc