魚菽之奠 yú shū zhī diàn · ngư thục chi điện Hán Việt: ngư thục chi điện · Pinyin: yú shū zhī diàn Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 菽 (thục) + 之 (chi) + 奠 (điện)Pinyinyú shū zhī diànHán Việtngư thục chi điệnCấu tạo魚 + 菽 + 之 + 奠 · ngư + thục + chi + điện nghĩa thành phần: ngư + thục + chi + điện