魚貫而出

yú guàn ér chū ngư quán nhi xuất

Hán Việt: ngư quán nhi xuất · Pinyin: yú guàn ér chū

Tổng quan

đi ra theo hàng | đi ra nối đuôi nhau

Cấu tạo: (ngư) + (quán) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi ra theo hàng | đi ra nối đuôi nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如游魚首尾相接連,一個挨著一個陸續而出。《隋書.卷三.煬帝紀上》:「癸卯,經大斗拔谷,山路隘險,魚貫而出。」

Eng

  • CC-CEDICT to file out; to walk out in a line
  • Cihui to file out; to walk out in a line