魚貫而前 yú guàn ér qián · ngư quán nhi tiền Hán Việt: ngư quán nhi tiền · Pinyin: yú guàn ér qián Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 貫 (quán) + 而 (nhi) + 前 (tiền)Pinyinyú guàn ér qiánHán Việtngư quán nhi tiềnCấu tạo魚 + 貫 + 而 + 前 · ngư + quán + nhi + tiền nghĩa thành phần: ngư + quán + nhi + tiền