魚貫雁比 yú guàn yàn bǐ·ngư quán nhạn bỉ Hán Việt: ngư quán nhạn bỉ · Pinyin: yú guàn yàn bǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻连续而进,犹如鱼群相接,雁阵行进。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 貫 (quán) + 雁 (nhạn) + 比 (bỉ)Pinyinyú guàn yàn bǐHán Việtngư quán nhạn bỉCấu tạo魚 + 貫 + 雁 + 比 · ngư + quán + nhạn + bỉ nghĩa thành phần: ngư + quán + nhạn + bỉ Từ liên quan Gần nghĩa鱼贯而行 · 鱼贯而入 · 鱼贯而出 · 鱼贯成行 · 鱼贯雁行 · 鱼贯而进 · 鱼贯而前 · 魚貫雁行