魚貫雁行 yú guàn yàn xíng·ngư quán nhạn hành Hán Việt: ngư quán nhạn hành · Pinyin: yú guàn yàn xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻连续而进,犹如鱼群相接,雁阵行进。 Cấu tạo: 魚 (ngư) + 貫 (quán) + 雁 (nhạn) + 行 (hành)Pinyinyú guàn yàn xíngHán Việtngư quán nhạn hànhCấu tạo魚 + 貫 + 雁 + 行 · ngư + quán + nhạn + hành nghĩa thành phần: ngư + quán + nhạn + hành Từ liên quan Gần nghĩa鱼贯而行 · 鱼贯而入 · 鱼贯而出 · 鱼贯成行 · 雁行鱼贯 · 鱼贯而进 · 雁行有序 · 雁行折翼