魚躍水面 ngư dược thủy diện Hán Việt: ngư dược thủy diện Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 躍 (dược) + 水 (thủy) + 面 (diện)Hán Việtngư dược thủy diệnCấu tạo魚 + 躍 + 水 + 面 · ngư + dược + thủy + diện nghĩa thành phần: ngư + dược + thủy + diện Nghĩa EngCihui 魚躍水面 úyuèshuǐmiàn f.e. The fish leap out of the water.