魚釜塵甑 yú fǔ chén zèng · ngư phủ trần tắng Hán Việt: ngư phủ trần tắng · Pinyin: yú fǔ chén zèng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 釜 (phủ) + 塵 (trần) + 甑 (tắng)Pinyinyú fǔ chén zèngHán Việtngư phủ trần tắngCấu tạo魚 + 釜 + 塵 + 甑 · ngư + phủ + trần + tắng nghĩa thành phần: ngư + phủ + trần + tắng