魚類加工 yú lèi jiā gōng·ngư loại gia công Hán Việt: ngư loại gia công · Pinyin: yú lèi jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinyú lèi jiā gōngHán Việtngư loại gia côngCấu tạo魚 + 類 + 加 + 工 · ngư + loại + gia + công nghĩa thành phần: ngư + loại + gia + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế biến cáĐứcHandedict Fischverarbeitung Từ liên quan Gần nghĩa加工业者 · 加工處理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工時序 · 加工貿易 · 鱼类学者 · 加工廠