魚類區系 ngư loại khu hệ Hán Việt: ngư loại khu hệ Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 區 (khu) + 系 (hệ)Hán Việtngư loại khu hệCấu tạo魚 + 類 + 區 + 系 · ngư + loại + khu + hệ nghĩa thành phần: ngư + loại + khu + hệ