魚類資源 yú lèi zī yuán · ngư loại tư nguyên Hán Việt: ngư loại tư nguyên · Pinyin: yú lèi zī yuán Tổng quan Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Pinyinyú lèi zī yuánHán Việtngư loại tư nguyênCấu tạo魚 + 類 + 資 + 源 · ngư + loại + tư + nguyên nghĩa thành phần: ngư + loại + tư + nguyên Nghĩa EngCihui 魚類資源 úlèi zīyuán n. stock of fish