魚類養殖

yú lèi yǎng zhíngư loại dưỡng thực

Hán Việt: ngư loại dưỡng thực · Pinyin: yú lèi yǎng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 魚 (ngư) + 類 (loại) + 養 (dưỡng) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi cá

Đức

  • Handedict Fischzucht

Từ liên quan

Gần nghĩa

鱼类学者 · 養殖業 · 养殖者 · 魚類學 · 鱼类研究者 · 養殖場n · 养殖海带 · 养殖渔业